Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waffle hole
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
f
.
ə
l
ˈ
h
əʊ
l
/
US
/ˈ
w
ɑ
f
.
ə
l
ˈ
h
oʊ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hậu môn
danh từ
An anus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waffle hole
Dạng gốc
(base form)
waffle hole
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
always
steal
my
waffles
out
of
the
toaster
!
Because
you're
a
waffle-stealing
pain
in
my
waffle
hole
!
My
donkey
fell
in
your
waffle
hole
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siete
Hậu môn, lỗ đít
culo
Lỗ đít, hậu môn
ano
Hậu môn
AI
1
Hậu môn
1
Hậu môn
1
Hậu môn