Dịch

waffley

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng bởi sự hiện diện của bánh quế (lời nói mơ hồ)tính từCharacterized by the presence of waffle (vague speech).
  2. Giống hoặc đặc trưng của bánh quếtính từResembling or characteristic of waffles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. waffleyDạng gốc (base form)
  2. wafflier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. waffliest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , 1960 [ ] , , "" .
  • . , metal-like , , .
  • , , .

AI