Dịch

volleyball

A1TOEICdanh từ (noun)
US/ˈvɑliˌbɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng chuyềndanh từkhông đếm được (uncountable)A game played on a rectangular court between two teams of two to six players which involves striking a ball back and forth over a net.
  2. Quả bóng bơm hơi được sử dụng trong trò chơi như vậy.danh từđếm được (countable)The inflated ball used in such a game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volleyballDạng gốc (base form)
  2. volleyballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beach volleyballdanh từBóng chuyền bãi biển
play volleyballChơi bóng chuyền
volleyball courtSân bóng chuyền
volleyball matchTrận đấu bóng chuyền
volleyball playerdanh từVận động viên bóng chuyền
volleyball teamĐội bóng chuyền
sitting volleyballdanh từMôn bóng chuyền dành cho người khuyết tật ngồi trên sân khi thi đấu
sand volleyballdanh từBóng chuyền bãi biển

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
  • ?Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
  • , ?Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?

AI