Dịch

volleyball player

danh từ (noun)
US/ˈvɑliˌbɔl ˈpleɪ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vận động viên bóng chuyềndanh từA person who plays volleyball, especially professionally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volleyball playerDạng gốc (base form)
  2. volleyball playersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beach volleyball playerdanh từNgười chơi bóng chuyền bãi biển

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
  • .
  • .

AI