Nghĩa chính
- Vận động viên bóng chuyềndanh từA person who plays volleyball, especially professionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volleyball playerDạng gốc (base form)
- volleyball playersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beach volleyball playerdanh từ | danh từ | Người chơi bóng chuyền bãi biển |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
- .
- .