vóley
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈlei/
Nghĩa chính
- Bóng chuyềndanh từvolleyball
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vóley-playa | Bóng chuyền bãi biển |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vóley-playa | Bóng chuyền bãi biển |