Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocationally
trạng từ
(adverb)
UK
/
v
ə
(
ʊ
)ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
l
i
/
US
/
v
oʊ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Về mặt nghề nghiệp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of vocation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
careerwise
Nguồn gốc
(etymology)
vocational
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vocacionalmente
Về mặt nghề nghiệp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vocationally
vocational
Thuộc về năng khiếu
tính từ
vocation
Thiên chức, ơn gọi
danh từ
Ví dụ
vocationally
trained
AI
1
Về mặt nghề nghiệp
1
Về mặt nghề nghiệp
1
Về mặt nghề nghiệp