Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vocacionalmente
trạng từ
(adverb)
/bokasjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt nghề nghiệp
trạng từ
vocationally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vocationally
Về mặt nghề nghiệp
AI
1
Về mặt nghề nghiệp
1
Về mặt nghề nghiệp
1
Về mặt nghề nghiệp