Nghĩa chính
- Hạnh thánh, tiểu sử vị thánhdanh từA hagiography; a biography of a saint.
- Sơ yếu lý lịch, CVdanh từA curriculum vitae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vitaDạng gốc (base form)
- vitae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vitasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curriculum vita | Sơ yếu lý lịch | |
| dolce vitadanh từ | danh từ | Cuộc sống tốt đẹp; một cuộc sống buông thả và xa hoa |
Họ từ (word family)
cùng gốc vitaVí dụ
- .Tôi đã nhận được một chiếc PlayStation Vita làm quà tặng.
- !Tôi yêu thích hương vị của cuộc sống ngọt ngào kiểu Ý!