Dịch

dolce vita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc sống tốt đẹp; một cuộc sống buông thả và xa hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The good life; a life of self-indulgence and luxury.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýdolce vita

Ví dụ

  • !

AI