Dịch

virago

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ tỏ ra hiếu chiến quá mức hoặc có thái độ xấu xa khi bị khiêu khích dù là nhỏ nhấtdanh từA woman given to undue belligerence or ill manner at the slightest provocation.
  2. Người phụ nữ hay la mắng, độc đoán hoặc có quan điểm caodanh từA woman who is scolding, domineering, or highly opinionated.
  3. Người phụ nữ thô bạo, ồn ào và hung hãndanh từA woman who is rough, loud, and aggressive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viragoDạng gốc (base form)
  2. viragosSố nhiều (plural)
  3. viragoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

virago sleevedanh từTay áo có viền đầy đủ được tập hợp thành hai phồng bằng một dải ruy băng hoặc dải vải phía trên khuỷu tay, được mặc vào đầu thế kỷ 17

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvirāgō“warlike or heroic woman”

Ví dụ

  • , , .
  • , “” . , . .

AI