Nghĩa chính
- Chia, táchđộng từdivide (separate into parts, cleave asunder)
- Phân nhóm lập phápđộng từDivide (ordering the members of a legislative assembly to divide into two groups (the ayes and the nays) for the counting of the members’ votes)
- Xem, tham khảođộng từSee; consult; refer to. A remark directing the reader to look to the specified place for epexegesis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- videNguyên thể (infinitive)
- videsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- videte (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- videdQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- vidingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vide sthxem cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sous-videdanh từ, trạng từ, động từ | danh từ, trạng từ, động từ | Theo cách làm nóng trong túi kín trong thời gian dài ở nhiệt độ tương đối thấp nhưng được kiểm soát chặt chẽ |
| vide infracụm từ | cụm từ | Xem bên dưới |
| vide supracụm từ | cụm từ | Xem bên trên |
| l'appel du videdanh từ | danh từ | Sự thôi thúc làm điều gì đó tự hủy hoại bản thân, chẳng hạn như nhảy khỏi mỏm đá |
| video-tiền tố | tiền tố | Hình ảnh chuyển động, đặc biệt là truyền hình |
| video hodanh từ | danh từ | Một trong những nữ vũ công hoặc diễn viên nữ hấp dẫn, có tính gợi dục cao, điển hình là người da đen, thường xuất hiện trong các video ca nhạc hip-hop |
Họ từ (word family)
cùng gốc videNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvidē“see (thou)”