Dịch

vide supra

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Xem bên trêncụm từsee above

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvidē suprā

AI