Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vide supra
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Xem bên trên
cụm từ
see above
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
v.s.
Trái nghĩa
vide infra
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
vidē suprā
AI
1
Xem bên trên
1
Xem bên trên
1
Xem bên trên