Dịch

video-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh chuyển động, đặc biệt là truyền hìnhtiền tốMoving images, especially television.

Cụm từ (phrase)

video-sharingdanh từHành động hoặc quá trình chia sẻ đoạn phim video
video-oculographydanh từĐo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI