Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
video-oculography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
oculography aided by small video cameras
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
oculography
AI
1
Đo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ
1
Đo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ
1
Đo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ