oculography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đo và ghi lại vị trí và chuyển động của mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)The measurement and recording of the position and movement of the eye
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video-oculographydanh từ | danh từ | Đo nhãn khoa được hỗ trợ bởi máy quay video nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
oculography