Dịch

versatility

C1danh từ (noun)
UK/ˌvɜː.səˈtɪl.ɪ.tiː/US/ˌvɜɹ.səˈtɪl.ɪ.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính đa tác dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being versatile or having many different abilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versatilityDạng gốc (base form)
  2. versatilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc versatility

Ví dụ

  • — , — .Chúng tôi chia các bài kiểm tra của mình thành ba loại — hiệu năng, độ bền và tính đa năng — để có thể so sánh trực tiếp các tính năng khác nhau của từng chiếc áo khoác với những chiếc khác.
  • , .Từng nổi tiếng ở châu Á vì độ bền và tính đa năng, giấy truyền thống của Hàn Quốc giờ đây chỉ được sản xuất tại một số ít xưởng giấy nông thôn.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI