Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
versatilely
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
v
ɝ.
s
ə
ˌ
t
aɪ
l
.(
l
)
i
/
Nghĩa chính
1
Xem versatile
trạng từ
In a versatile manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
versatilely
Dạng gốc
(base form)
more versatilely
So sánh hơn
(comparative)
most versatilely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
versatile
+
-ly
AI
1
Xem versatile
1
Xem versatile
1
Xem versatile