Dịch

versatilidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾsatiliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính linh hoạt, tính đa năngdanh từversatility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versatilidadDạng gốc (base form)
  2. versatilidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Linh hoạt không phải là thế mạnh của tôi.
  • .Sự biến hóa đa dạng trong văn phong của tác giả thật đáng ngưỡng mộ.
  • .Sự đa tài của Celeste trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau thật đáng ngưỡng mộ.

AI