versatilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾsatiliˈdad/
Nghĩa chính
- Tính linh hoạt, tính đa năngdanh từversatility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- versatilidadDạng gốc (base form)
- versatilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Linh hoạt không phải là thế mạnh của tôi.
- .Sự biến hóa đa dạng trong văn phong của tác giả thật đáng ngưỡng mộ.
- .Sự đa tài của Celeste trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau thật đáng ngưỡng mộ.