Dịch

venturi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ống venturidanh từA venturi tube.
  2. Họng chế hòa khídanh từThe throat of a carburetor, which is shaped so as to produce depressurization and swirling of the incoming air, allowing drops of fuel to be atomized (aerosolized).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venturiDạng gốc (base form)
  2. venturisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

venturi tubedanh từỐng có sự co thắt, sử dụng hiệu ứng venturi, ví dụ: để đo vận tốc hoặc thể tích của dòng chất lỏng
venturi effectdanh từSự giảm áp suất chất lỏng xảy ra khi chất lỏng chảy qua chỗ thắt
venturi injectordanh từBộ phận sử dụng hiệu ứng venturi để bơm một lượng nhỏ chất lỏng này vào dòng chất lỏng khác, được sử dụng, ví dụ: bơm dung dịch phân bón hoặc các loại hóa chất khác vào nước trong hệ thống tưới tiêu
venturi scrubberdanh từThiết bị sử dụng hiệu ứng venturi để tách các hạt hoặc giọt ra khỏi dòng khí, được sử dụng rộng rãi để giảm ô nhiễm không khí

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Co thắt đường thở
  1. A constriction in the flow of air to lungs.

AI