Dịch

venturing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc mạo hiểm, sự liều lĩnhdanh từThe act of one who ventures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venturingDạng gốc (base form)
  2. venturingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

joint venturingChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc venturing

Ví dụ

  • .Bạn phải tập hợp nhóm của mình trước khi mạo hiểm tiến lên.
  • .Cô ấy sợ phải mạo hiểm ra ngoài.
  • .Mạo hiểm bước ra khỏi vùng an toàn có thể giúp bạn tràn đầy sức sống.

AI