Nghĩa chính
- Sự giảm áp suất chất lỏng xảy ra khi chất lỏng chảy qua chỗ thắtdanh từThe reduction in fluid pressure that results when a fluid flows through a constriction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venturi effectDạng gốc (base form)
- venturi effectsSố nhiều (plural)
- Venturi effectsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| venturi injectordanh từ | danh từ | Bộ phận sử dụng hiệu ứng venturi để bơm một lượng nhỏ chất lỏng này vào dòng chất lỏng khác, được sử dụng, ví dụ: bơm dung dịch phân bón hoặc các loại hóa chất khác vào nước trong hệ thống tưới tiêu |
| venturi tubedanh từ | danh từ | Ống có sự co thắt, sử dụng hiệu ứng venturi, ví dụ: để đo vận tốc hoặc thể tích của dòng chất lỏng |