Dịch

venturi tube

danh từ (noun)
US/vɛnˈtjʊəɹi ˈtub/

Nghĩa chính

  1. Ống có sự co thắt, sử dụng hiệu ứng venturi, ví dụ: để đo vận tốc hoặc thể tích của dòng chất lỏngdanh từA tube with a constriction, utilizing venturi effect e.g. to measure the velocity or volume of a fluid flow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venturi tubeDạng gốc (base form)
  2. Venturi tubesSố nhiều (plural)
  3. venturi tubesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI