Nghĩa chính
- Cửa chớp, mành mànhdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Ellipsis of Venetian blind or alternative letter-case form of Venetian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venetianDạng gốc (base form)
- venetiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Venetian reddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu đỏ nâu |
| Venetian bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Đồng nghĩa với cobalt blue |
| Venetian soapdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Castile soap |
| Venetian clothdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với farmers' satin |
| Venetian glassdanh từ | danh từ | Loại kính đầy màu sắc, được làm công phu từ Venice, Ý |
| Venetian whitedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Venetian ceruse |
| Venetian swelldanh từ | danh từ | Chiếc đàn organ có rèm có hoa văn trên rèm Venice đóng hộp phồng |
| Venetian blinddanh từ | danh từ | Loại rèm bao gồm các thanh ngang, phẳng chồng lên nhau, thường được làm bằng kim loại, nhựa vinyl hoặc gỗ, có thể nghiêng để cho nhiều hoặc ít ánh sáng vào |
Họ từ (word family)
cùng gốc venetianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Tanjore's , , , 10,000 . . Mahanas... , ., . .
- .
- "oben" .