Dịch

venetian

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa chớp, mành mànhdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Ellipsis of Venetian blind or alternative letter-case form of Venetian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venetianDạng gốc (base form)
  2. venetiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Venetian reddanh từ, tính từMàu đỏ nâu
Venetian bluedanh từ, tính từĐồng nghĩa với cobalt blue
Venetian soapdanh từĐồng nghĩa với Castile soap
Venetian clothdanh từĐồng nghĩa với farmers' satin
Venetian glassdanh từLoại kính đầy màu sắc, được làm công phu từ Venice, Ý
Venetian whitedanh từĐồng nghĩa với Venetian ceruse
Venetian swelldanh từChiếc đàn organ có rèm có hoa văn trên rèm Venice đóng hộp phồng
Venetian blinddanh từLoại rèm bao gồm các thanh ngang, phẳng chồng lên nhau, thường được làm bằng kim loại, nhựa vinyl hoặc gỗ, có thể nghiêng để cho nhiều hoặc ít ánh sáng vào

Họ từ (word family)

cùng gốc venetian

Ví dụ

  • Tanjore's , , , 10,000 . . Mahanas... , ., . .
  • .
  • "oben" .

AI