Dịch

véneto

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbeneto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Venicetính từVenetian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vénetoDạng gốc (base form)
  2. vénetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vénetosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vénetaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Venice
  1. Venetian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI