véneto
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbeneto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Venicetính từVenetian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Venice
- Venetian
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa