Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với cobalt bluedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cobalt blue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Venetian blueDạng gốc (base form)
- Venetian bluesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với cobalt blue
- không so sánh (not comparable)Synonym of cobalt blue.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa