Dịch

Venetian blue

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/vəˈniʃən ˈblu/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với cobalt bluedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cobalt blue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Venetian blueDạng gốc (base form)
  2. Venetian bluesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với cobalt blue
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of cobalt blue.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI