Nghĩa chính
- A deep blue pigment derived from cobalt; zaffre.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- Màu của sắc tố zaffretính từkhông so sánh (not comparable)Of the color of the pigment zaffre.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobalt blueDạng gốc (base form)
- cobalt bluesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha