Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venetianed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị rèm Venice
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with Venetian blinds.
Nguồn gốc
(etymology)
Venetian
+
-ed
AI
1
Được trang bị rèm Venice
1
Được trang bị rèm Venice
1
Được trang bị rèm Venice