Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Venetian white
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈ
n
i
ʃ
ə
n
ˈ
w
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Venetian ceruse
danh từ
Synonym of Venetian ceruse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Venetian white
Dạng gốc
(base form)
Venetian white
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Venetian ceruse
AI
1
Đồng nghĩa với Venetian ceruse
1
Đồng nghĩa với Venetian ceruse
1
Đồng nghĩa với Venetian ceruse