Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với farmers' satindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of farmers' satin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Venetian clothDạng gốc (base form)
- Venetian clothsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa