Dịch

Venetian cloth

danh từ (noun)
US/vəˈniʃən ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với farmers' satindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of farmers' satin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Venetian clothDạng gốc (base form)
  2. Venetian clothsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI