Dịch

velvet tamarind

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xoaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dialium cochinchinense, native to southeast Asia.
  2. Dialium guineense, có nguồn gốc từ Châu Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dialium guineense, native to Africa.
  3. Dialium indum, có nguồn gốc từ Nam và Đông Nam Ádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dialium indum, native to south and southeast Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. velvet tamarindDạng gốc (base form)
  2. velvet tamarindsSố nhiều (plural)

AI