rotatorio
B2tính từ (adjective)
/rotaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Xoay, quay quanh trụctính từrotating, rotary, rotational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotatorioDạng gốc (base form)
- rotatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rotatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- rotatoriaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Nếu chúng ta biến quy trình này thành quy trình quay vòng, chúng ta sẽ tiến bộ vượt bậc.
Họ từ (word family)
cùng gốc rotatorioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh