Nghĩa chính
- Khớp nối ở vòm miệng mềm hoặc vòm miệng mềmtính từArticulated at the velum or soft palate.
- Đề cập đến một tấm màn che hoặc velumtính từReferring to a veil or velum.
- Âm vòm mềmdanh từA sound articulated at the soft palate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velarDạng gốc (base form)
- velarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| velar nasaldanh từ | danh từ | Phụ âm mũi được phát âm, giống như âm "ng" trong "hát" trong tiếng Anh, được biểu thị bằng ŋ trong bảng chữ cái phiên âm IPA |
| velar pinchdanh từ | danh từ | Sự "nhúm" xảy ra giữa dạng nguyên âm thứ hai và thứ ba ngay trước và sau âm vòm dừng lại |
Họ từ (word family)
cùng gốc velarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha