Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của velum; được sử dụng để mô tả lời nói bị rối loạn hoặc phát âm không lời
tính từ
Of the velum; used to describe disordered speech or non-speech vocalization.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
velaric
velar
AI
1
Của velum
1
Của velum
1
Của velum