Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một đường cong biểu diễn chuyển động của một cánh buồm bị gió thổi bay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a curve representing the motion of a sail blown by the wind.
AI
1
Liên quan đến một đường cong biểu diễn chuyển động của một cánh buồm bị gió thổi bay
1
Liên quan đến một đường cong biểu diễn chuyển động của một cánh buồm bị gió thổi bay
1
Liên quan đến một đường cong biểu diễn chuyển động của một cánh buồm bị gió thổi bay