Nghĩa chính
- Máy hóa hơidanh từSynonym of vaporizer.
- Thuốc lá điện tử, vapedanh từAn electronic cigarette.
- Việc hút vape, sự hút vapedanh từThe smoking of a non-combustible cigarette, most commonly an electronic cigarette.
- Hút vape, hút thuốc lá điện tửđộng từnội động từ (intransitive)To inhale the vapor produced by a non-combustible cigarette, most commonly an electronic cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vape sthhút cái gìShe's started vaping e-cigarettes.Cô ấy đã bắt đầu hút thuốc lá điện tử.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| passive vapedanh từ | danh từ | Khói vô tình bị hít vào do vaping thụ động |
| second-hand vapedanh từ | danh từ | Khói từ vape, đặc biệt là bút vape và bất kỳ cá nhân nào, kể cả những người không sử dụng vape, đều có thể bị buộc phải hít thở |
| vaper's tonguedanh từ | danh từ | Giảm cảm giác vị giác do hút thuốc lá điện tử quá nhiều |
| vape pen | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vapeVí dụ
- ‘ ’ – Prynce , – ‘ ?’‘Vậy cậu thực sự muốn trở thành’ – Prynce rít một hơi vape, một thứ màu đen thanh mảnh trông không khác gì một ống kẻ mắt nước về kích thước và hình dáng – ‘một người có sức ảnh hưởng sao?’
- 8.20.Zack đang đứng bên ngoài khối đế của tòa nhà Shard để hút vape khi Terence thả cô và Patrick xuống lúc 8 giờ 20 tối.
- .Chúng tôi đã phải tịch thu chiếc vape của nó.