Dịch

passive vape

danh từ (noun)
UK/ˈpæs.ɪv ˈveɪp/

Nghĩa chính

  1. Khói vô tình bị hít vào do vaping thụ độngdanh từSmoke that has been involuntarily inhaled due to passive vaping.

Cụm từ (phrase)

passive vaperdanh từNgười không phải là vaper phải chịu hậu quả của vaping do hít phải hơi từ những vaper gần đó

AI