Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vapist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
eɪ
.
p
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người sử dụng thiết bị vaping
danh từ
One who uses a vaping device.
2
Người khuyến khích hoặc ủng hộ vaping
danh từ
One who promotes or advocates vaping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vapist
Dạng gốc
(base form)
vapist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người sử dụng thiết bị vaping
2
Người khuyến khích hoặc ủng hộ vaping
1
Người sử dụng thiết bị vaping
2
Người khuyến khích hoặc ủng hộ vaping
1
Người sử dụng thiết bị vaping
2
Người khuyến khích hoặc ủng hộ vaping