e-cig
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nói tắt của electronic cigarettedanh từSyllabic abbreviation of electronic cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-cigDạng gốc (base form)
- e-cigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-ciggydanh từ | danh từ | Điếu thuốc lá điện tử |
| e-cigarettedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với electronic cigarette |