Dịch

e-cig

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói tắt của electronic cigarettedanh từSyllabic abbreviation of electronic cigarette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-cigDạng gốc (base form)
  2. e-cigsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-ciggydanh từĐiếu thuốc lá điện tử
e-cigarettedanh từĐồng nghĩa với electronic cigarette

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Laranya Caslin [...] “ ” - .
  • .. 2015 .
  • stop-smoking , .

AI