Dịch

vacillating

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chịu trách nhiệm dao độngtính từLiable to vacillate.
  2. Sự dao độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vacillation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacillatingDạng gốc (base form)
  2. vacillatingsSố nhiều (plural)
  3. more vacillatingSo sánh hơn (comparative)
  4. most vacillatingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ngọn đèn chập chờn
  • , , […]

AI