vacillating
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chịu trách nhiệm dao độngtính từLiable to vacillate.
- Sự dao độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vacillation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacillatingDạng gốc (base form)
- vacillatingsSố nhiều (plural)
- more vacillatingSo sánh hơn (comparative)
- most vacillatingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc vacillatingVí dụ
- ngọn đèn chập chờn
- , , […]