vaivén
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baiˈben/
Nghĩa chính
- Lắc lư, đung đưadanh từswaying, rocking
- Sự dao độngdanh từfluctuation
- Tới lui, thăng trầmdanh từback and forth, ups and downs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaivénDạng gốc (base form)
- vaivenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sierra de vaivén | Ghép hình (dụng cụ) |