Dịch

vaivén

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baiˈben/

Nghĩa chính

  1. Lắc lư, đung đưadanh từswaying, rocking
  2. Sự dao độngdanh từfluctuation
  3. Tới lui, thăng trầmdanh từback and forth, ups and downs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaivénDạng gốc (base form)
  2. vaivenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sierra de vaivénGhép hình (dụng cụ)

AI