Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaiveneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baibeˈneo/
Nghĩa chính
1
Chuyển động qua lại
danh từ
to and fro movement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaiveneo
Dạng gốc
(base form)
vaiveneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reciprocating
Chuyển động qua lại
ranging
Chuyển động qua lại
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vaivén
vaivenear
AI
1
Chuyển động qua lại
1
Chuyển động qua lại
1
Chuyển động qua lại