swaying
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lắc lư, sự đu đưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The motion of something that sways.
- Chứng võng lưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An injury caused to a horse's back by violent strains or overloading.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swayingDạng gốc (base form)
- swayingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Chứng võng lưng là tình trạng đau và yếu ở phần thắt lưng do ngã.
- , .Bên bờ biển, những hàng dừa đang đu đưa.
- .Những cái cây đang lắc lư trong gió.