Dịch

swaying

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lắc lư, sự đu đưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The motion of something that sways.
  2. Chứng võng lưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An injury caused to a horse's back by violent strains or overloading.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swayingDạng gốc (base form)
  2. swayingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Chứng võng lưng là tình trạng đau và yếu ở phần thắt lưng do ngã.
  • , .Bên bờ biển, những hàng dừa đang đu đưa.
  • .Những cái cây đang lắc lư trong gió.

AI