Dịch

contoneo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontoˈneo/

Nghĩa chính

  1. Lúc lắcdanh từswaying, shimmying, shaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contoneoDạng gốc (base form)
  2. contoneosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Cyrus, Robin Thicke .

AI