Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bamboleo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lắc lư
danh từ
swaying; wobbling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bamboleo
Dạng gốc
(base form)
bamboleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
摆
bǎi
Đung đưa, lắc lư
Tiếng Anh
swaying
Sự lắc lư, sự đu đưa
AI
1
Lắc lư
1
Lắc lư
1
Lắc lư