Dịch

vaccinator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngòi chủng, người chủngdanh từA person or agent that administers vaccines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaccinatorDạng gốc (base form)
  2. vaccinatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pro-vaccinatordanh từĐồng nghĩa với pro-vaxxer
anti-vaccinatordanh từNgười chống vắc-xin

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • -2007, GPEI ; " " .

AI