vaccinator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngòi chủng, người chủngdanh từA person or agent that administers vaccines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaccinatorDạng gốc (base form)
- vaccinatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-vaccinatordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pro-vaxxer |
| anti-vaccinatordanh từ | danh từ | Người chống vắc-xin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc vaccinatorVí dụ
- -2007, GPEI ; " " .