anti-vaccination
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phản đối vắc xin và tiêm chủngtính từkhông so sánh (not comparable)Opposing vaccines and vaccination.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-vaccinationistdanh từ | danh từ | Người phản đối việc tiêm chủng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)