Nghĩa chính
- Sự tiêm chủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inoculation with a vaccine, in order to protect from a particular disease or strain of disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaccinationDạng gốc (base form)
- vaccinationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vaccination against sthtiêm phòng cái gìvaccination against Covid-19tiêm phòng Covid-19
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a vaccination | Đi tiêm phòng | |
| mass vaccination | Tiêm chủng đại trà | |
| routine vaccination | Tiêm chủng định kỳ | |
| vaccination campaign | Chiến dịch tiêm chủng | |
| vaccination certificate | Chứng nhận tiêm chủng | |
| vaccination programme | Chương trình tiêm chủng | |
| pro-vaccinationtính từ | tính từ | Hỗ trợ vắc xin và tiêm chủng |
| ring vaccinationdanh từ | danh từ | Chiến lược tiêm chủng cho những người có nhiều khả năng bị nhiễm bệnh nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiêm chủng
Họ từ (word family)
cùng gốc vaccinationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvacca“cow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . city’s .Một trong những niềm tự hào ẩn giấu của kỹ thuật thời Victoria là hệ thống cống rãnh quy chuẩn. Việc cô lập nước thải đô thị và vận chuyển ngầm dưới lòng đất có lẽ đã cứu nhiều mạng người hơn bất kỳ thủ thuật y tế nào ngoại trừ tiêm chủng.
- -19 .Algeria đã bắt đầu đợt tiêm chủng COVID-19.
- .Chiến dịch vận động tiêm chủng đã bắt đầu.