Dịch

vaccination

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiêm chủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inoculation with a vaccine, in order to protect from a particular disease or strain of disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaccinationDạng gốc (base form)
  2. vaccinationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • vaccination against sthtiêm phòng cái gìvaccination against Covid-19tiêm phòng Covid-19

Cụm từ (phrase)

have a vaccinationĐi tiêm phòng
mass vaccinationTiêm chủng đại trà
routine vaccinationTiêm chủng định kỳ
vaccination campaignChiến dịch tiêm chủng
vaccination certificateChứng nhận tiêm chủng
vaccination programmeChương trình tiêm chủng
pro-vaccinationtính từHỗ trợ vắc xin và tiêm chủng
ring vaccinationdanh từChiến lược tiêm chủng cho những người có nhiều khả năng bị nhiễm bệnh nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tiêm chủng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvacca“cow”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . city’s .Một trong những niềm tự hào ẩn giấu của kỹ thuật thời Victoria là hệ thống cống rãnh quy chuẩn. Việc cô lập nước thải đô thị và vận chuyển ngầm dưới lòng đất có lẽ đã cứu nhiều mạng người hơn bất kỳ thủ thuật y tế nào ngoại trừ tiêm chủng.
  • -19 .Algeria đã bắt đầu đợt tiêm chủng COVID-19.
  • .Chiến dịch vận động tiêm chủng đã bắt đầu.

AI