immunization
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tiêm chủng, sự gây miễn dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which a person is safely exposed in a controlled manner to a material that is designed to prime their immune system against that material.
- Lần tiêm chủng, mũi tiêm chủngdanh từđếm được (countable)One such exposure.
- Sự tạo miễn dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which any organism's body develops immunity against a pathogen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immunizationDạng gốc (base form)
- immunizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immunization passportdanh từ | danh từ | Tài liệu theo dõi việc tiêm chủng của một cá nhân, đặc biệt là đối với trẻ em |
| active immunization | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Tiêm chủng phòng cúm rất quan trọng đối với tất cả nhân viên chăm sóc trẻ.
- camelid-derived , , , .Kết quả của chúng tôi nhất quán với kết quả của các nhóm khác khi sàng lọc các thư viện có nguồn gốc từ lạc đà, nơi tìm thấy sự đa dạng ấn tượng trong trình tự nucleotide Nb, tính đặc hiệu và khả năng trung hòa, đặc biệt là sau các lần tiêm chủng liên tiếp để thúc đẩy sự phát triển siêu miễn dịch.
- ?Bạn có được tiêm chủng khi còn nhỏ không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiêm chủng
Họ từ (word family)
cùng gốc immunizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha