Dịch

vaccinist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người quản lý vắc xindanh từOne who administers vaccines.
  2. Ủng hộ việc tiêm chủngtính từIn favor of vaccination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaccinistDạng gốc (base form)
  2. vaccinistsSố nhiều (plural)
  3. more vaccinistSo sánh hơn (comparative)
  4. most vaccinistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

anti-vaccinisttính từPhản đối việc tiêm chủng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người ủng hộ việc sử dụng vắc-xin
  1. One who is in favor of the use of vaccination.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ,

AI