Dịch

vaxxer

danh từ (noun)
UK/ˈvæksə/US/ˈvæksɚ/

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia tiêm chủng; một người ủng hộ việc tiêm chủngdanh từA vaccinationist; one who supports vaccination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaxxerDạng gốc (base form)
  2. vaxxersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pro-vaxxerdanh từChuyên gia tiêm chủng; một người ủng hộ việc tiêm chủng
anti-vaxxerdanh từNgười phản đối việc tiêm chủng vì những tác dụng nguy hiểm của nó

Ví dụ

  • , . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

vax“vaccine, vaccination”-er

AI